| Vietnamese | la ó |
| English | Vto boo, to jeer |
| Example |
Khán giả la ó trọng tài khi ông đưa ra quyết định gây tranh cãi.
The audience booed the umpire when he made a controversial decision.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.